• Chào Guest,
    Để hạn chế tình hình spam nick, BQT đã đặt mặc định các tài khoản là chưa kích hoạt.
    Guest vui lòng vào mail kích hoạt lại để tài khoản hoạt động trở lại. Nếu không thấy trong mail, hãy truy cập tại mục Spam.
    Xin cảm ơn!

[ TN-Bán ] Sim số Đinh Linh: 01677.80.8888 - 01232.444.777

D

dinhlinh

Guest
#1
dinhlinh - [ TN-Bán ] Sim số Đinh Linh: 01677.80.8888 - 01232.444.777
SIM SỐ ĐẸP CẬP NHẬT THÁNG 8/2015:
Thế giới Sim đẹp Đinh Linh - Bán buôn, bán lẻ sim 10 số, 11 số các loại (sim siêu rẻ, sim số đẹp).
Đảm bảo giá rẻ nhất thị trường (không qua trung gian). Đường dây tư vấn: 01232.444.777. Đ/c: Hữu Vĩnh, Bắc Sơn, Lạng Sơn (Quý khách có thể nhận sim trực tiếp tại Hà Nội; Thái Nguyên; Bắc Sơn, Bình Gia – Lạng Sơn).
SIM VIP
01883888808 (vip 7 số 8) Giá: 1.570.000
01297.888.000 Giá: 1.390.000
012.99.88.11.99 Giá: 1.290.000
0168.26.666.26 (sim nguyên kít) giá: 1.270.000
01656.9999.36 (năm lộc, 4 mùa vĩnh viễn, tài lộc) giá: 1.270.000
01684.9999.19 (sim nguyên kít) giá: 985.000
01246.222.000 Giá: 985.000
0.16.76.36.36.86 (nhất lộc, thất cũng lộc, tài lộc, tài lộc, phát lộc)(sim nguyên kít) giá: 885.000
01632.568.569 (9-10 điểm; năm lộc phát, năm lộc vĩnh viễn)(sim nguyên kít) Giá: 885.000
01677.919.789 (sim nguyên kít) Giá: 775.000
0936.274.000 (Không tài lộc. Mãi thất tử. Không tiền tình) Giá: 790.000
0976.808.328 (Số 8 đẹp: Tài mãi phát) Giá: 565.000
0976.813.819 (Phát nhất tài. Phát nhất cửu) Giá: 475.000
01675.880.818 ↔ 01675.88.08.18 Giá: 445.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01.6636666.20 (vip 6 số 6) Giá: 395.000
01638.9999.35 Giá: 375.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
0168.79999.07 Giá: 375.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01695.797.787 Giá: 375.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01.643.683.689 (lộc phát tài, lộc phát vĩnh viễn) Giá: 375.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01672.868.618 (vip) Giá:375.000
01.666.58.68.99 (đỉnh cao của sự hoàn mỹ) Giá: 375.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01684.088.838 ↔ 0168.408.8838 Giá: 375.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01688.086.116 ↔ 01688.08.6116 Giá: 375.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
012.7749.5349 Giá: 375.000
0127.44.77.028 Giá: 265.000

SIM TỔNG ĐÀI 198
01258.196.198 Giá: 295.000
01296.196.198 Giá: 295.000
01298.188.198 Giá: 265.000
01258.188.198 Giá: 265.000
01232.188.198 Giá: 265.000

SIM 189 (NHẤT PHÁT VĨNH VIỄN)
01259.119.189 Giá: 295.000
01279.169.189 Giá: 265.000
01249.119.189 Giá: 265.000
01256.119.189 Giá: 265.000
01258.119.189 Giá: 265.000
01296.119.189 Giá: 265.000

SIM LỘC PHÁT
01652.399.668 Giá: 375.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01646.968.188 Giá: 375.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01697.000.688 Giá: 375.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
016.7749.1568 Giá: 295.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01298.188.168 Giá: 295.000
01299.188.168 Giá: 295.000
01.66.22.88.616 Giá: 295.000
01298.198.168 Giá: 295.000
01235.118.188 Giá: 295.000
01694.456.086 (Tiến tròn phát lộc) Giá: 285.000
01246.188.168 Giá: 265.000
01278.188.168 Giá: 265.000
01294.168.188 Giá: 265.000
01242.118.168 Giá: 265.000
01293.118.168 Giá: 265.000
01258.198.168 Giá: 265.000
0168.978.0268 (Tròn mãi lộc phát) Giá:265.000
01689.58.00.68 ↔ 0168.958.0068 Giá: 265.000
01653.365.986 (365 ngày vĩnh viễn phát lộc) Giá: 265.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01655.68.68.92 Giá: 265.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01238.198.168 Giá: 235.000
01672.868.680 ↔ 01672.86.86.80 Giá: 195.000
01668.512.688 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
016.65.56.1688 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01695.383.268 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01698.638.118 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01669.626.286 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01693.020.868 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01.628.61.69.68 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01658.654.268 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01663.163.268 Giá: 195.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01649.58.08.58 ↔ 01649.580.858 Giá: 195.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01655.041.588 ↔ 016.5504.1588 Giá: 195.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01649.539.868 ↔ 016.4953.9868 Giá: 195.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01664.540.868 ↔ 016.6454.0868 Giá: 185.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
0169.484.0668 (Tròn lộc lộc phát) Giá:175.000
01678.823.668 Giá:155.000
01687.235.988 Giá: 155.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01682.279.266 Giá: 145.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01634.325.266 Giá: 145.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01697.219.288 Giá: 145.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01636.665.881 ↔ 016.3666.5881 Giá: 135.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01249.128.168 Giá: 135.000
01662.947.868 Giá: 135.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01678.420.568 ↔ 01.678.42.0568 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01662.396.066 ↔ 0166.239.6066 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01663.418.268 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01682.708.268 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01677.436.066 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01692.748.788 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01697.462.086 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01697.416.586 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01639.740.186 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01655.027.866 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01699.335.768 ↔ 016.9933.5768 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01668.923.086 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01675.920.166 ↔ 01675.92.0166 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01685.014.988 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01627.876.368 (lùi rồi tiến tới tài lộc phát) Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01656.355.986 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01673.766.682 ↔ 016.7376.6682 Giá: 85.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01673.107.286 Giá: 85.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01692.311.136 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01648.427.588 ↔ 016.4842.7588 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01698.629.486 ↔ 016.986.29.486 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01638.176.468 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01669.467.288 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01673.754.566 ↔ 016.7375.4566 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01656.404.766 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)

SIM ĐẸP TỰ NHIÊN
01689.779.369 (Tự đánh giá) Giá: 395.000
01689.567.009 (Tiến tròn vĩnh viễn) Giá: 385.000
01689.569.479 Giá: 375.000
01687.569.099 Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01689.575.009 Giá: 255.000
01646.029.199 Giá:199.000
01689.567.447 Giá: 195.000
01689.589.112 Giá: 195.000
0162.8888.657 Giá: 195.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01688.280.990 ↔ 01.688.28.0990 Giá: 190.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01689.56.56.13 (Năm lộc. Năm lộc. Nhất tài) Giá: 190.000
01689.812.212 Giá:188.000
01689.777.026 Giá:188.000
01689.586.479 Giá: 188.000
01627.936.669 ↔ 01627.93.6669 Giá: 185.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01672.329.759 Giá:185.000
01.629.329.739 Giá: 185.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01689.526.007 (Điệp viên 007) Giá: 175.000
01673.317.007 (điệp viên 007) Giá: 175.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01675.913.338 ↔ 01675.91.3338 (Thần tài phát) Giá:165.000
01672.334.369 Giá:160.000
01642.093.899 ↔ 01642.09.38.99 Giá: 145.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01689.526.113 (Cảnh sát 113) Giá: 133.000
01677.332.199 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01689.842.282 (TK: 90.000) Giá: 125.000
01689.589.721 Giá: 120.000
01678.398.589 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01642.098.299 ↔ 016.4209.8299 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01664.756.189 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01697.447.689 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01672.394.089 Giá: 85.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01683.350.589 Giá: 85.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01633.565.355 Giá: 85.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01697.526.246 Giá: 85.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01632.099.960 Giá: 85.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01664.769.246 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01642.0234.99 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01696.388.448 ↔ 01696.38.8448 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01663.840.089 ↔ 01663.84.00.89 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01652.044.887 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01693.041.599 ↔ 016.9304.1599 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01664.087.655 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01649.966.135 ↔ 0164.99.66.135 Giá: 75.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01663.375.489 Giá: 65.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)

SIM TAM HOA
01662.046.222 (tam quý 2 - toàn số chẵn) Giá: 385.000 -TK:120.000
01677.807.222 (đôi vip) Giá: 345.000
01677.817.222 (đôi vip) Giá: 345.000
01243.880.555 Giá:195.000
01652.114.000 ↔ 0165.211.4000 Giá:195.000-TK:145.000
01682.581.222 ↔ 0168.258.1222 Giá: 175.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01655.906.222 Giá: 175.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01656.258.000 Giá: 175.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01636.579.444 Giá: 175.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01659.402.444 Giá: 155.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01632.897.444 Giá: 155.000
01686.817.000 ↔ 01.6868.17000 Giá: 155.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)

SIM SỐ GÁNH
01669.865.898 ↔ 0166.986.5898 Giá: 285.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01689.579.585 Giá: 285.000
01689.569.757 Giá: 255.000
01635.464.959 ↔ 01635.46.49.59 Giá: 245.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01656.641.696 ↔ 016.5664.1696 Giá: 245.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01678.909.242 ↔ 016789.09242 (Đẳng cấp mạnh mẽ) → 225.000
01675.915.929 (Gánh 929) Giá:195.000
01698.790.797 Giá: 195.000
01645.838.757 ↔ 01645.83.87.57 Giá: 195.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01689.433.626 Giá: 175.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01689.584.292 Giá: 145.000

SIM NĂM SINH
0976.03.10.66 (sinh 03/10/1966) Giá: 375.000
01645.19.12.90 (sinh 19/12/1990) Giá: 375.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01666.18.1978 (sinh 1/8/1978) Giá: 375.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01663.54.2008 (sinh 5/4/2008) Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01634.65.2010 (sinh 6/5/2010) Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01693.21.2003 (sinh 2/1/2003) Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01687.66.2010 (sinh 6/6/2010) Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01686.72.2010 (sinh 7/2/2010) Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01693.85.1987 (sinh 8/5/1987) Giá: 275.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)

SIM TAXI
01646.026.046 (Taxi 6) Giá: 395.000
0168.958.78.48 (Taxi 8) Giá: 375.000
01689.56.26.96 (Taxi 6) Giá: 395.000
01233.110.100↔01233.11.01.00 (SimTaxi) Giá: 295.000 -TK:120.000
01689.52.62.82 (Taxi tiến 2) Giá: 285.000
01646.03.03.63 (Taxi 3) Giá: 275.000
01647.498.398 Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01642.908.988 ↔ 01642.90.89.88 Giá: 275.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01646.026.006 (Taxi 6) Giá:255.000
01689.574.564 (Taxi 54) Giá: 255.000
01689.57.56.59 (Taxi 5) Giá: 255.000
01685.06.08.07 Giá: 235.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01646.025.325 Giá:195.000
01689.57.67.27 (Taxi 7) Giá: 195.000
0.1638.95.1638 Giá: 185.000
0.1638.97.1368 Giá: 185.000
0.1636.23.1636 Giá: 185.000
01233.710.700 (SimTaxi) Giá:175.000 -TK:120.000
01646.280.780 Giá:175.000
01688.553.533 Giá: 175.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
01689.565.155 ↔01689.56.51.55 (Taxi 5) Giá: 165.000
01885.997.967 Giá:155.000
01675.30.40.70 Giá: 145.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01292.089.279 Giá: 125.000

SIM SỐ TIẾN
01628.023468 (tiến từ 0 đến 8) Giá: 295.000 (sim nguyên kít, đăng ký chính chủ)
0169.441.0369 Giá:255.000
01254.203.567 ↔ 012.542.03567 (Tiến đẹp) Giá: 195.000 - TK:81.000
01675.916.678 Giá:175.000
01628.989.234 ↔ 0162.89.89.234 (TK: 90.000) Giá: 175.000
01257.281.345 ↔ 0125.728.1345 (Nhất tài tử sinh) Giá:165.000-TK:120.000
01694.452.567 Giá: 155.000
01679.77.8765 (lùi như tiến) Giá: 155.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01694.418.567 Giá:125.000
01656.367.234 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01693.742.456 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01654.972.678 Giá: 125.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)

SIM SỐ KÉP
01677.944.911 (tam kép) Giá: 285.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01694.811.844 (Kép 11-44) Giá: 255.000
01689.522.433 (Kép 22.33) Giá: 185.000
01678.433.744 (kép 33-44)→ 185.000

SIM ĐỘC - ĐẶC BIỆT
01675.79.4078 (Thần tài. Bốn mùa không thất bát) Giá:195.000
01627.191.115 (số cấp cứu) ↔ 01627.19.1115 Giá: 175.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)
01684.904.404 Giá: 95.000 (TK: 30.000; tặng 100% giá trị thẻ nạp đầu)

SIM VINA 10 SỐ
0946.026.357 Giá:240.000
0945.026.357 Giá:180.000
0945.526.357 (Tiến + 2) Giá:150.000 -TK:160.000
0946.839.357 (Tiến + 2) Giá:150.000 -TK:160.000

SIM VIETTEL 10 SỐ
0976.357.648 Giá:580.000
0976.808.322 (Gánh 88. Kép 22) Giá:490.000
0989.660.729 Giá: 490.000
0976.808.438 Giá:490.000
0976.042.339 Giá:480.000
0979.479.624 Giá: 470.000
0976.829.039 Giá:470.000
0976.042.269 Giá:460.000
0976.04.24.14 (Không tử. Nhì tử. Nhất tử) Giá:440.000
0976.816.028 (Phát nhất lộc. Tròn mãi phát) Giá:380.000
0975.315.938 Giá: 360.000
0989.555.840 Giá: 360.000
0976.813.529 Giá: 330.000
0989.426.936 Giá:330.000
0984.658.432 (Lùi 432) Giá:330.000
0976.822.032 Giá:290.000
0989.427.191 Giá:290.000
0972.169.466 Giá:280.000
0972.163.266 Giá:280.000
0976.809.022 Giá: 260.000
0976.811.050 Giá:250.000
0976.814.543 (Lùi 543) Giá:240.000
0977.194.432 Giá:230.000
0976.811.728 Giá:180.000
0976.811.706 Giá:180.000
0975.991.561 Giá:180.000-TK:100.000
09.7373.4227 Giá: 160.000
0984.645.297 Giá:120.000
0976.806.173 Giá: 99.000

SIM GIÁ SIÊU RẺ - TÀI KHOẢN LỚN
Đồng giá 58.000 / 1sim; tài khoản 70 - 75.000 và được cộng tiền vào tài khoản khuyến mại từng tháng.
01689 545 128
01656 942 559
01626 648 887
01665 844 878
01679 37 36 77
01667 994 623
01674 914 083
01667 731 416
01656 081 901
01686 601 590
01682 091 371
01669 568 867
01628 166 407
01635 982 107
01657 780 714
01656 178 153
01668 073 846
01667 768 851
01696 483 143
01654 842 687
01675 536 825
01658 613 896
01678 873 161
01654 744 910
01679 341 005
01689 216 275
01692 139 272
01647 966 304
01632 839 460
01688 211 017

Thế giới Sim đẹp Đinh Linh
ĐT: 01232.444.777
Facebook-Zalo: Sim đẹp Lạng Sơn.
Đ/c: Hữu Vĩnh, Bắc Sơn, Lạng Sơn.
(Quý khách có thể nhận sim trực tiếp tại Hà Nội; Thái Nguyên; Bắc Sơn, Bình Gia – Lạng Sơn)

List sim 6789 (san bằng tất cả) (tại Hà Nội):
01659 40 6789;
01677 40 6789;
01685 40 6789;
01639 41 6789;
01657 41 6789;
01692 41 6789;
01698 43 6789;
01676 43 6789;
01677 43 6789;
01697 43 6789;
01635 49 6789;
01673 49 6789;
01685 49 6789;
01634 73 6789;
01636 74 6789;
01645 74 6789
Đồng giá: 1.290.000/1sim
LH: 01232.444.777
Sim số đẹp - sim số chọn [ TN-Bán ] Sim số Đinh Linh: 01677.80.8888 - 01232.444.777
 

Similar threads

Top